diêm trường

diêm trường

Người dân vùng ven biển khai thác muối từ diêm trường.

Định nghĩa

Danh từ (cổ): diêm trường chỉ một khu vực hoặc cơ sở sản xuất muối từ nước biển, tương đương với từ "ruộng muối" hoặc "đồng muối" trong tiếng Việt hiện đại. Từ này mang tính cổ xưa, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.

dụ sử dụng
  • (Diêm trường nơi sản xuất muối từ nước biển.)
  • (Triều đình xưa sở hữu nhiều ruộng muối ven biển.)
  • (Nghề làm muốiruộng muối rất cực nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diêm trường quốc doanh": ruộng muối do nhà nước quản lý.
    • Diêm trường quốc doanh đóng góp lớn vào ngân sách. (Ruộng muối nhà nước đóng góp quan trọng vào ngân sách.)
  • "diêm trường tư nhân": ruộng muối thuộc sở hữu cá nhân.
    • Diêm trường tư nhân thường nhỏ lẻ hơn. (Ruộng muối tư nhân thường quy mô nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Diêm điền (danh từ): ruộng muốitừ đồng nghĩa cổ xưa.
    • Diêm điền ven biển nguồn thu chính. (Ruộng muối ven biển nguồn thu chính.)
  • Diêm nghiệp (danh từ): ngành sản xuất muối.
    • Diêm nghiệp phát triển mạnh dưới thời nhà Nguyễn. (Ngành muối phát triển mạnh dưới triều Nguyễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruộng muối: khu đất sản xuất muối — từ phổ biến hiện nay.
  • Đồng muối: vùng đất ngập nước mặn dùng để làm muối.
  • Bãi muối: khu vực khai thác muối từ nước biển.
Thành ngữ liên quan
  • Diêm trường một nắng hai sương: chỉ công việc làm muối vất vả, dãi nắng dầm sương.
    • Cuộc sốngdiêm trường một nắng hai sương thật khó nhọc. (Cuộc sốngruộng muối dãi nắng dầm sương thật vất vả.)